律師事務所
Giao diện
Xem thêm: 律师事务所
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. (律師事務所) | 律師 | 事務所 | |
|---|---|---|---|
| giản. (律师事务所) | 律师 | 事务所 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "律师事务所".)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄩˋ ㄕ ㄕˋ ㄨˋ ㄙㄨㄛˇ
- Quảng Đông (Việt bính): leot6 si1 si6 mou6 so2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄩˋ ㄕ ㄕˋ ㄨˋ ㄙㄨㄛˇ
- Bính âm thông dụng: lyùshih shìhwùsuǒ
- Wade–Giles: lü4-shih1 shih4-wu4-so3
- Yale: lyù-shr̄ shr̀-wù-swǒ
- Quốc ngữ La Mã tự: liuhshy shyhwuhsuoo
- Palladius: люйши шиусо (ljujši šiuso)
- IPA Hán học (ghi chú): /ly⁵¹ ʂʐ̩⁵⁵ ʂʐ̩⁵¹⁻⁵³ u⁵¹ su̯ɔ²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: leot6 si1 si6 mou6 so2
- Yale: leuht sī sih mouh só
- Bính âm tiếng Quảng Đông: loet9 si1 si6 mou6 so2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lêd6 xi1 xi6 mou6 so2
- IPA Hán học (ghi chú): /lɵt̚² siː⁵⁵ siː²² mou̯²² sɔː³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]律師事務所
Đồng nghĩa
[sửa]Header 'Đồng nghĩa' not found in Kho từ vựng:律師事務所
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 律 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 師 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 事 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 務 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 所 tiếng Trung Quốc
- zh:Luật pháp
