Bước tới nội dung

律師事務所

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 律师事务所

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
phồn. (律師事務所) 律師 事務所
giản. (律师事务所) 律师 事务所

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "律师事务所".)

Wikipedia tiếng Trung Quốc có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

律師事務所

  1. (luật pháp) Công ty luật

Đồng nghĩa

[sửa]

Header 'Đồng nghĩa' not found in Kho từ vựng:律師事務所