徳川
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 徳 là とく tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 川 là かわ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ ngữ lịch sử tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật