德育
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán Nôm trong mục từ này | |
|---|---|
| 德 | 育 |
Danh từ
[sửa]德育
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Germany; virtue; goodness Germany; virtue; goodness; morality; ethics; kindness; favor; character; kind |
nourish; to rear | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (德育) | 德 | 育 | |
| giản. #(德育) | 德 | 育 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄉㄜˊ ㄩˋ
- Quảng Đông (Việt bính): dak1 juk6
- Khách Gia (Sixian, PFS): tet-yuk
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): tek-io̍k
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄉㄜˊ ㄩˋ
- Bính âm thông dụng: déyù
- Wade–Giles: tê2-yü4
- Yale: dé-yù
- Quốc ngữ La Mã tự: deryuh
- Palladius: дэюй (dɛjuj)
- IPA Hán học (ghi chú): /tɤ³⁵ y⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: dak1 juk6
- Yale: dāk yuhk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dak7 juk9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: deg1 yug6
- IPA Hán học (ghi chú): /tɐk̚⁵ jʊk̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Pha̍k-fa-sṳ: tet-yuk
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: ded` iug`
- Bính âm tiếng Khách Gia: ded5 yug5
- IPA Hán học : /tet̚² i̯uk̚²/
- (Miền Nam Sixian, bao gồm Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: tet-yuk
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: ded` (r)iug`
- Bính âm tiếng Khách Gia: ded5 yug5
- IPA Hán học : /tet̚² (j)i̯uk̚²/
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: tek-io̍k
- Tâi-lô: tik-io̍k
- Phofsit Daibuun: dek'iok
- IPA (Hạ Môn): /tiɪk̚³²⁻⁴ iɔk̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn)
Danh từ
[sửa]德育
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 德 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 育 tiếng Trung Quốc
- zh:Giáo dục