徹哉
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 徹 là てつ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 哉 là や tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam