Bước tới nội dung

怕痒

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 怕癢

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 怕癢.
(Mục từ này là dạng giản thể của 怕癢).
Ghi chú: