怕癢
Giao diện
Xem thêm: 怕痒
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| to be afraid; to fear | itch | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (怕癢) | 怕 | 癢 | |
| giản. (怕痒) | 怕 | 痒 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄆㄚˋ ㄧㄤˇ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄆㄚˋ ㄧㄤˇ
- Bính âm thông dụng: pàyǎng
- Wade–Giles: pʻa4-yang3
- Yale: pà-yǎng
- Quốc ngữ La Mã tự: pahyeang
- Palladius: паян (pajan)
- IPA Hán học (ghi chú): /pʰä⁵¹ jɑŋ²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Tính từ
[sửa]怕癢