Bước tới nội dung

怜悯

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 憐憫

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 憐憫.
(Mục từ này là dạng giản thể của 憐憫).
Ghi chú: