怪
Giao diện
Xem thêm: 恠
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]怪 (bộ thủ Khang Hi 61, 心+5, 8 nét, Thương Hiệt 心水土 (PEG), tứ giác hiệu mã 97014, hình thái ⿰忄圣)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
怪 (bộ thủ Khang Hi 61, 心+5, 8 nét, Thương Hiệt 心水土 (PEG), tứ giác hiệu mã 97014, hình thái ⿰忄圣)