Bước tới nội dung

总量

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 總量

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 總量.
(Mục từ này là dạng giản thể của 總量).
Ghi chú: