惯例
Giao diện
Xem thêm: 慣例
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 惯例 – xem 慣例. (Mục từ này là dạng giản thể của 慣例). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 惯例 – xem 慣例. (Mục từ này là dạng giản thể của 慣例). |
Ghi chú:
|