意
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]意 (bộ thủ Khang Hi 61, 心+9, 13 nét, Thương Hiệt 卜廿日心 (YTAP), tứ giác hiệu mã 00336, hình thái ⿱音心 hoặc ⿱立𢗭)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
意 (bộ thủ Khang Hi 61, 心+9, 13 nét, Thương Hiệt 卜廿日心 (YTAP), tứ giác hiệu mã 00336, hình thái ⿱音心 hoặc ⿱立𢗭)