愛心香
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 愛 là あい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 心 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 香 là か tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nữ