Bước tới nội dung

感觉

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 感覺 感覚

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 感覺.
(Mục từ này là dạng giản thể của 感覺).
Ghi chú: