成
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]成 (bộ thủ Khang Hi 62, 戈+2, 6 nét, Thương Hiệt 戈竹尸 (IHS), tứ giác hiệu mã 53200, hình thái ⿵戊𠃌 hoặc ⿵戊丁(U+2F8B2))
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 411, ký tự 11
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 11542
- Dae Jaweon: tr. 752, ký tự 17
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1399, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+6210
- Dữ liệu Unihan: U+2F8B2