Bước tới nội dung

成为

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 成為

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 成為.
(Mục từ này là dạng giản thể của 成為).
Ghi chú: