或
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]或 (bộ thủ Khang Hi 62, 戈+4, 8 nét, Thương Hiệt 戈口一 (IRM), tứ giác hiệu mã 53100, hình thái ⿹戈⿱口㇀)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
或 (bộ thủ Khang Hi 62, 戈+4, 8 nét, Thương Hiệt 戈口一 (IRM), tứ giác hiệu mã 53100, hình thái ⿹戈⿱口㇀)