承
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]承 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+4, 8 nét, Thương Hiệt 弓弓手人 (NNQO), tứ giác hiệu mã 17232, hình thái ⿲㇇⿻了三⿺乀丿(GJKV) hoặc ⿲㇇⿻了三⿱丿乀(HT))
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
承 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+4, 8 nét, Thương Hiệt 弓弓手人 (NNQO), tứ giác hiệu mã 17232, hình thái ⿲㇇⿻了三⿺乀丿(GJKV) hoặc ⿲㇇⿻了三⿱丿乀(HT))