Bước tới nội dung

技术

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 技術

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 技術.
(Mục từ này là dạng giản thể của 技術).
Ghi chú: