把
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]把 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+4, 7 nét, Thương Hiệt 手日山 (QAU), tứ giác hiệu mã 57017, hình thái ⿰扌巴)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
把 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+4, 7 nét, Thương Hiệt 手日山 (QAU), tứ giác hiệu mã 57017, hình thái ⿰扌巴)