Bước tới nội dung

拍摄

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 拍攝

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 拍攝.
(Mục từ này là dạng giản thể của 拍攝).
Ghi chú: