Bước tới nội dung

拒签

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 拒簽

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 拒簽.
(Mục từ này là dạng giản thể của 拒簽).
Ghi chú: