Bước tới nội dung

招揽

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 招攬

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 招攬.
(Mục từ này là dạng giản thể của 招攬).
Ghi chú: