按兵不動
Giao diện
Xem thêm: 按兵不动
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| not; no | to move; to change; to use to move; to change; to use; to act | |||
|---|---|---|---|---|
| phồn. (按兵不動) | 按兵 | 不 | 動 | |
| giản. (按兵不动) | 按兵 | 不 | 动 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄢˋ ㄅㄧㄥ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄥˋ
- Quảng Đông (Việt bính): on3 bing1 bat1 dung6
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): àn-peng-put-tōng
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄢˋ ㄅㄧㄥ ㄅㄨˋ ㄉㄨㄥˋ
- Bính âm thông dụng: ànbingbùdòng
- Wade–Giles: an4-ping1-pu4-tung4
- Yale: àn-bīng-bù-dùng
- Quốc ngữ La Mã tự: annbingbudonq
- Palladius: аньбинбудун (anʹbinbudun)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀän⁵¹ piŋ⁵⁵ pu⁵¹⁻³⁵ tʊŋ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: on3 bing1 bat1 dung6
- Yale: on bīng bāt duhng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: on3 bing1 bat7 dung6
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: on3 bing1 bed1 dung6
- IPA Hán học (ghi chú): /ɔːn³³ pɪŋ⁵⁵ pɐt̚⁵ tʊŋ²²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: àn-peng-put-tōng
- Tâi-lô: àn-ping-put-tōng
- Phofsit Daibuun: arnpengputdong
- IPA (Hạ Môn): /an²¹⁻⁵³ piɪŋ⁴⁴⁻²² put̚³²⁻⁴ tɔŋ²²/
- IPA (Tuyền Châu): /an⁴¹⁻⁵⁵⁴ piɪŋ³³ put̚⁵⁻²⁴ tɔŋ⁴¹/
- IPA (Chương Châu): /an²¹⁻⁵³ piɪŋ⁴⁴⁻²² put̚³²⁻⁵ tɔŋ²²/
- IPA (Đài Bắc): /an¹¹⁻⁵³ piɪŋ⁴⁴⁻³³ put̚³²⁻⁴ tɔŋ³³/
- IPA (Cao Hùng): /an²¹⁻⁴¹ piɪŋ⁴⁴⁻³³ put̚³²⁻⁴ tɔŋ³³/
- (Mân Tuyền Chương)
Thành ngữ
[sửa]按兵不動
Thể loại:
- Mandarin words containing 不 undergoing tone sandhi
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Thành ngữ tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 按 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 兵 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 不 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 動 tiếng Trung Quốc