Bước tới nội dung

按兵不動

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 按兵不动

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
not; no
to move; to change; to use
to move; to change; to use; to act
 
phồn. (按兵不動) 按兵
giản. (按兵不动) 按兵

Cách phát âm

[sửa]

Thành ngữ

[sửa]

按兵不動

  1. Án binh bất động.