捏
Giao diện
Xem thêm: 揑
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]捏 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+7, 10 nét, Thương Hiệt 手日土 (QAG) hoặc 手竹X土 (QHXG) hoặc 手竹X一 (QHXM), tứ giác hiệu mã 56014, hình thái ⿰扌圼)
| ||||||||
捏 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+7, 10 nét, Thương Hiệt 手日土 (QAG) hoặc 手竹X土 (QHXG) hoặc 手竹X一 (QHXM), tứ giác hiệu mã 56014, hình thái ⿰扌圼)