Bước tới nội dung

损失

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 損失

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 損失.
(Mục từ này là dạng giản thể của 損失).
Ghi chú: