Bước tới nội dung

授课

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 授課

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 授課.
(Mục từ này là dạng giản thể của 授課).
Ghi chú: