掛
Giao diện
Xem thêm: 挂
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]掛 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+8, 11 nét, Thương Hiệt 手土土卜 (QGGY), tứ giác hiệu mã 53000, hình thái ⿰扌卦)
| ||||||||
掛 (bộ thủ Khang Hi 64, 手+8, 11 nét, Thương Hiệt 手土土卜 (QGGY), tứ giác hiệu mã 53000, hình thái ⿰扌卦)