Bước tới nội dung

推动

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 推動

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 推動.
(Mục từ này là dạng giản thể của 推動).
Ghi chú: