Bước tới nội dung

操纵

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 操縱

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 操縱.
(Mục từ này là dạng giản thể của 操縱).
Ghi chú: