Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+64E6, 擦
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-64E6

[U+64E5]
CJK Unified Ideographs
[U+64E7]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 64, +14, 17 nét, Thương Hiệt 手十月火 (QJBF), tứ giác hiệu mã 53091, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 460, ký tự 9
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 12862
  • Dae Jaweon: tr. 808, ký tự 29
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 1977, ký tự 3
  • Dữ liệu Unihan: U+64E6