教
Giao diện
Xem thêm: 敎
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]教 (bộ thủ Khang Hi 66, 攴+7, 11 nét, Thương Hiệt 十木人大 (JDOK), tứ giác hiệu mã 48440, hình thái ⿰孝攵)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
教 (bộ thủ Khang Hi 66, 攴+7, 11 nét, Thương Hiệt 十木人大 (JDOK), tứ giác hiệu mã 48440, hình thái ⿰孝攵)