文人才子,舞文弄墨

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Thành ngữ[sửa]

文人才子,舞文弄墨

  1. Văn nhân tài tử, vũ văn lộng mặc : Tài tử văn nhân múa văn nghịch mực.