Bước tới nội dung

文学

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 文學

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 文學.
(Mục từ này là dạng giản thể của 文學).
Ghi chú:

Tiếng Nhật

[sửa]
 文学 trên Wikipedia tiếng Nhật 
Kanji trong mục từ này
ぶん
Lớp: 1
がく
Lớp: 1
on'yomi
Cách viết khác
文學 (kyūjitai)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

(ぶん)(がく) (bungaku)  (không đếm được)

  1. Văn chương, văn học.

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
  2. Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
  3. 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN