文学
Giao diện
Xem thêm: 文學
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 文学 – xem 文學. (Mục từ này là dạng giản thể của 文學). |
Ghi chú:
|
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 文 | 学 |
| ぶん Lớp: 1 |
がく Lớp: 1 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 文學 (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]文学 (bungaku) (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]- 文学界 (bungakukai)
- 文学史 (bungakushi)
- 文学者 (bungakusha)
- 文学賞 (bungakushō)
- 文学的 (bungakuteki)
- 文学碑 (bungakuhi)
- 文学論 (bungakuron)
- 今文学 (kinbungaku)
- 古文学 (kobungaku)
- 硬文学 (kōbungaku)
- 純文学 (junbungaku)
- 軟文学 (nanbungaku)
- 紀行文学 (kikō bungaku)
- 近代文学 (kindai bungaku)
- 幻想文学 (gensō bungaku)
- 口承文学 (kōshō bungaku)
- 国民文学 (kokumin bungaku)
- 古典文学 (koten bungaku)
- 上代文学 (jōdai bungaku)
- 大衆文学 (taishū bungaku)
- 中古文学 (chūko bungaku)
- 日本文学 (nihon bungaku)
- 比較文学 (hikaku bungaku)
- 翻訳文学 (hon'yaku bungaku)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- zh:giản thể
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 文 là ぶん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 学 là がく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
