Bước tới nội dung

断层

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 斷層 断層

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 斷層.
(Mục từ này là dạng giản thể của 斷層).
Ghi chú: