Bước tới nội dung

断绝

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 斷絕 断絶

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 斷絕.
(Mục từ này là dạng giản thể của 斷絕).
Ghi chú: