斯洛文尼亞語
Giao diện
Xem thêm: 斯洛文尼亚语
Tiếng Trung Quốc
[sửa]speech; language; dialect speech; language; dialect; tell to | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (斯洛文尼亞語) | 斯洛文尼亞 | 語 | |
| giản. (斯洛文尼亚语) | 斯洛文尼亚 | 语 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄨㄣˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ ㄩˇ, ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄨㄣˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˇ ㄩˇ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland and Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄨㄣˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ ㄩˇ
- Bính âm thông dụng: sihluòwúnníyàyǔ
- Wade–Giles: ssŭ1-lo4-wên2-ni2-ya4-yü3
- Yale: sz̄-lwò-wén-ní-yà-yǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: syluohwenniyahyeu
- Palladius: сыловэньнияюй (sylovɛnʹnijajuj)
- IPA Hán học (ghi chú): /sz̩⁵⁵ lu̯ɔ⁵¹ wən³⁵ ni³⁵ jä⁵¹ y²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, common variant)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄙ ㄌㄨㄛˋ ㄨㄣˊ ㄋㄧˊ ㄧㄚˇ ㄩˇ
- Bính âm thông dụng: sihluòwúnníyǎyǔ
- Wade–Giles: ssŭ1-lo4-wên2-ni2-ya3-yü3
- Yale: sz̄-lwò-wén-ní-yǎ-yǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: syluohwenniyeayeu
- Palladius: сыловэньнияюй (sylovɛnʹnijajuj)
- IPA Hán học (ghi chú): /sz̩⁵⁵ lu̯ɔ⁵¹ wən³⁵ ni³⁵ jä²¹⁴⁻³⁵ y²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland and Taiwan)+
Danh từ
[sửa]斯洛文尼亞語
Thể loại:
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 斯 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 洛 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 文 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 尼 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 亞 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 語 tiếng Trung Quốc
- zh:Tên ngôn ngữ