Bước tới nội dung

新兴

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 新興

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 新興.
(Mục từ này là dạng giản thể của 新興).
Ghi chú: