Bước tới nội dung

旁边

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 旁邊

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 旁邊.
(Mục từ này là dạng giản thể của 旁邊).
Ghi chú: