Bước tới nội dung

无谋

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 無謀

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 無謀.
(Mục từ này là dạng giản thể của 無謀).
Ghi chú: