Bước tới nội dung

日记

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 日記

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 日記.
(Mục từ này là dạng giản thể của 日記).
Ghi chú: