Bước tới nội dung

时代

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 時代

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 時代.
(Mục từ này là dạng giản thể của 時代).
Ghi chú: