Bước tới nội dung

时运

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 時運

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 時運.
(Mục từ này là dạng giản thể của 時運).
Ghi chú: