明石港
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 明 là あか tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 石 là し tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 港 là こう tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật