星期五
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| five | |||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (星期五) |
星期 | 五 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧㄥ ㄑㄧ ㄨˇ, ㄒㄧㄥ ㄑㄧˊ ㄨˇ
- (Đông Can, Chữ Kirin và Wiktionary): щинчиву (xinčivu, I-I-II)
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): sing1 kei4 ng5
- Mân Nam (Triều Châu, Peng'im): cên1 ki5 ngou6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄥ ㄑㄧ ㄨˇ
- Bính âm thông dụng: singciwǔ
- Wade–Giles: hsing1-chʻi1-wu3
- Yale: syīng-chī-wǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: shingchiwuu
- Palladius: синциу (sinciu)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕiŋ⁵⁵ t͡ɕʰi⁵⁵ u²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄥ ㄑㄧˊ ㄨˇ
- Bính âm thông dụng: singcíwǔ
- Wade–Giles: hsing1-chʻi2-wu3
- Yale: syīng-chí-wǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: shingchyiwuu
- Palladius: синциу (sinciu)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕiŋ⁵⁵ t͡ɕʰi³⁵ u²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Đông Can)
- Chữ Kirin và Wiktionary: щинчиву (xinčivu, I-I-II)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕiŋ²⁴ t͡ɕʰi²⁴ vou⁵¹/
- (Lưu ý: Cách phát âm trong tiếng Đông Can hiện đang được thử nghiệm và có thể không chính xác.)
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sing1 kei4 ng5
- Yale: sīng kèih ńgh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sing1 kei4 ng5
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: xing1 kéi4 ng5
- IPA Hán học (ghi chú): /sɪŋ⁵⁵ kʰei̯²¹ ŋ̍¹³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Triều Châu)
- Peng'im: cên1 ki5 ngou6
- Phiên âm Bạch thoại-like: tsheⁿ khî ngŏu
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sʰẽ³³⁻²³ kʰi⁵⁵⁻¹¹ ŋou³⁵/
- (Triều Châu)
Danh từ
[sửa]星期五
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「星期五」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Thể loại:
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 星 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 期 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 五 tiếng Trung Quốc