星期六
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| six | |||
|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (星期六) |
星期 | 六 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧㄥ ㄑㄧ ㄌㄧㄡˋ, ㄒㄧㄥ ㄑㄧˊ ㄌㄧㄡˋ
- (Đông Can, Chữ Kirin và Wiktionary): щинчилю (xinčili͡u, I-I-I)
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): sing1 kei4 luk6
- Mân Nam (Triều Châu, Peng'im): cên1 ki5 lag8
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄥ ㄑㄧ ㄌㄧㄡˋ
- Bính âm thông dụng: singciliòu
- Wade–Giles: hsing1-chʻi1-liu4
- Yale: syīng-chī-lyòu
- Quốc ngữ La Mã tự: shingchiliow
- Palladius: синцилю (sincilju)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕiŋ⁵⁵ t͡ɕʰi⁵⁵ li̯oʊ̯⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄥ ㄑㄧˊ ㄌㄧㄡˋ
- Bính âm thông dụng: singcíliòu
- Wade–Giles: hsing1-chʻi2-liu4
- Yale: syīng-chí-lyòu
- Quốc ngữ La Mã tự: shingchyiliow
- Palladius: синцилю (sincilju)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕiŋ⁵⁵ t͡ɕʰi³⁵ li̯oʊ̯⁵¹/
- (Đông Can)
- Chữ Kirin và Wiktionary: щинчилю (xinčili͡u, I-I-I)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕiŋ²⁴ t͡ɕʰi²⁴ liou²⁴/
- (Lưu ý: Cách phát âm trong tiếng Đông Can hiện đang được thử nghiệm và có thể không chính xác.)
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: sing1 kei4 luk6
- Yale: sīng kèih luhk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: sing1 kei4 luk9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: xing1 kéi4 lug6
- IPA Hán học (ghi chú): /sɪŋ⁵⁵ kʰei̯²¹ lʊk̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Triều Châu)
- Peng'im: cên1 ki5 lag8
- Phiên âm Bạch thoại-like: tsheⁿ khî la̍k
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sʰẽ³³⁻²³ kʰi⁵⁵⁻¹¹ lak̚⁴/
- (Triều Châu)
Danh từ
[sửa]星期六
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「星期六」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Thể loại:
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 星 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 期 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 六 tiếng Trung Quốc