Bước tới nội dung

星期六

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
six
giản.phồn.
(星期六)
星期

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

星期六

  1. Thứ bảy

Đồng nghĩa

[sửa]