昭寿
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 昭 là あき tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 寿 là とし tiếng Nhật
- Từ có âm đọc nanori tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam