時
Giao diện
Xem thêm: 时
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
時 (bộ thủ Khang Hi 72, 日+6, 10 nét, Thương Hiệt 日土木戈 (AGDI), tứ giác hiệu mã 64041, hình thái ⿰日寺)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
時 (bộ thủ Khang Hi 72, 日+6, 10 nét, Thương Hiệt 日土木戈 (AGDI), tứ giác hiệu mã 64041, hình thái ⿰日寺)