景
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]景 (bộ thủ Khang Hi 72, 日+8, 12 nét, Thương Hiệt 日卜口火 (AYRF), tứ giác hiệu mã 60906, hình thái ⿱日京)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
景 (bộ thủ Khang Hi 72, 日+8, 12 nét, Thương Hiệt 日卜口火 (AYRF), tứ giác hiệu mã 60906, hình thái ⿱日京)