曲
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]曲 (bộ thủ Khang Hi 73, 曰+2, 6 nét, Thương Hiệt 廿田 (TW) hoặc 廿月金 (TBC) hoặc X廿田 (XTW), tứ giác hiệu mã 55600, hình thái ⿻曰⿰丨丨)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
曲 (bộ thủ Khang Hi 73, 曰+2, 6 nét, Thương Hiệt 廿田 (TW) hoặc 廿月金 (TBC) hoặc X廿田 (XTW), tứ giác hiệu mã 55600, hình thái ⿻曰⿰丨丨)