最
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]最 (bộ thủ Khang Hi 73, 曰+8, 12 nét, Thương Hiệt 日尸十水 (ASJE), tứ giác hiệu mã 60147, hình thái ⿱曰⿸耳又(GJKV) hoặc ⿱⺜⿸耳又(HT))
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 503, ký tự 5
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 14301
- Dae Jaweon: tr. 877, ký tự 4
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1516, ký tự 8
- Dữ liệu Unihan: U+6700
- Dữ liệu Unihan: U+2F8D4